da gà
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp da nổi mụn nhỏ, sần sùi: "da gà" là hiện tượng da người nổi lên những nốt nhỏ li ti, giống như da của con gà sau khi vặt lông, thường xảy ra khi cơ thể phản ứng với cảm xúc mạnh hoặc thay đổi nhiệt độ.
- Cảm giác nóng lạnh bất thường: Trong một số ngữ cảnh, "da gà" còn chỉ cảm giác ớn lạnh hoặc nóng sốt nhẹ, như trong cụm "ấm da gà" (cảm thấy hơi nóng sốt).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khi xem phim kinh dị, tôi nổi hết da gà. (Khi xem phim kinh dị, da tôi nổi mụn sần vì sợ hãi.)
- Trời lạnh quá, da gà nổi lên từng đám. (Thời tiết lạnh làm da nổi mụn nhỏ li ti.)
- Cô ấy kể chuyện ma khiến ai cũng nổi da gà. (Câu chuyện ma của cô ấy làm mọi người cảm thấy rùng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nổi da gà": hành động da nổi mụn sần vì lạnh, sợ hãi hoặc xúc động mạnh.
- Nghe giọng hát đó, tôi nổi da gà vì cảm động. (Giọng hát ấy làm tôi rùng mình vì xúc động.)
"ấm da gà": cảm giác hơi nóng sốt, thường dùng trong y học dân gian.
- Bệnh nhân bị ấm da gà, có thể sắp lên cơn sốt. (Người bệnh cảm thấy nóng nhẹ ngoài da, báo hiệu sốt sắp tới.)
Biến thể và từ gần giống
Da gà vịt (danh từ): hiện tượng tương tự nhưng thường dùng để chỉ da nổi sần vì lạnh, ít phổ biến hơn.
- Trời rét cắt da cắt thịt, da gà vịt nổi khắp người. (Thời tiết lạnh làm da nổi mụn khắp cơ thể.)
Sởn da gà (tính từ/động từ): trạng thái rùng mình vì sợ hoặc ghê tởm, mạnh hơn "nổi da gà".
- Cảnh tượng đó làm tôi sởn da gà. (Cảnh đó khiến tôi rùng mình kinh sợ.)
Từ đồng nghĩa
Nổi da: hiện tượng da nổi mụn sần, thường dùng trong văn nói.
- Trời lạnh làm nổi da hết cả người. (Da nổi mụn vì lạnh.)
Rùng mình: phản ứng cơ thể khi sợ hãi hoặc lạnh, không nhất thiết nổi da gà.
- Nghe tiếng động lạ, tôi rùng mình. (Tôi giật mình vì sợ.)
Thành ngữ liên quan
Da gà nổi ốc: da nổi mụn sần rất nhiều, như vỏ ốc, nhấn mạnh mức độ.
- Nhìn cảnh máu me, da gà nổi ốc lên. (Cảnh tượng ghê rợn làm da nổi mụn dày đặc.)
Lạnh nổi da gà: trời lạnh đến mức da nổi mụn sần.
- Mùa đông Bắc Bộ lạnh nổi da gà. (Mùa đông miền Bắc lạnh quá làm da nổi mụn.)